giao hoàn

Học thuật
Thân thiện
giao hoàn

Người đọc giao hoàn sách cho thủ thư.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trả lại, hoàn trả: Hành động đưa một vật, một khoản tiền, hoặc quyền lợi trở về cho chủ sở hữu ban đầu hoặc cho người quyền nhận .
    • Giao nộp lại: Hành động chuyển giao, nộp lại một thứ đó cho cá nhân hoặc tổ chức thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi mượn sách, bạn phải giao hoàn cho thư viện đúng hạn. (Sau khi mượn sách, bạn phải trả lại cho thư viện đúng hạn.)
    • Công ty yêu cầu giao hoàn toàn bộ số tiền ứng trước. (Công ty yêu cầu hoàn trả toàn bộ số tiền ứng trước.)
    • Tài liệu mật sau khi sử dụng phải được giao hoàn ngay cho văn phòng. (Tài liệu mật sau khi sử dụng phải được nộp lại ngay cho văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giao hoàn nguyên trạng": trả lại trong tình trạng nguyên vẹn, đầy đủ như lúc nhận.

    • Người thuê nhà trách nhiệm giao hoàn nguyên trạng căn hộ khi kết thúc hợp đồng. (Người thuê nhà trách nhiệm trả lại căn hộ trong tình trạng nguyên vẹn khi kết thúc hợp đồng.)
  • "nghĩa vụ giao hoàn": nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức buộc phải trả lại.

    • Bên vi phạm hợp đồng nghĩa vụ giao hoàn tài sản bồi thường thiệt hại. (Bên vi phạm hợp đồng có nghĩa vụ trả lại tài sản bồi thường thiệt hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoàn trả (động từ): trả lại, thường dùng cho tiền bạc, vật chất. Từ này nhấn mạnh khía cạnh "trả".

    • Khách hàng được hoàn trả 100% phí nếu hủy dịch vụ trước 7 ngày. (Khách hàng được trả lại 100% phí nếu hủy dịch vụ trước 7 ngày.)
  • Giao nộp (động từ): đưa, nộp một thứ đó cho cơ quan, tổ chức thẩm quyền. Từ này nhấn mạnh khía cạnh "giao, nộp".

    • Người phát hiện của rơi nên giao nộp cho công an địa phương. (Người phát hiện của rơi nên nộp cho công an địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Trả lại: đưa lại thứ đã nhận, mượn, chiếm giữ.
  • Hoàn lại: trả lại, đặc biệt tiền bạc, vật chất tương đương.
  • Phục hồi nguyên trạng: khôi phục trả lại tình trạng ban đầu (thường dùng trong pháp lý).
Các cụm từ liên quan
  • Giao hoàn tài sản: hành động trả lại tài sản cho chủ sở hữu.

    • Bản án buộc bị cáo phải giao hoàn tài sản đã chiếm đoạt. (Bản án buộc bị cáo phải trả lại tài sản đã chiếm đoạt.)
  • Giao hoàn hồ sơ: nộp lại, chuyển giao lại bộ hồ sơ, tài liệu.

    • Sau khi dự án kết thúc, nhà thầu phải giao hoàn hồ sơ thiết kế cho chủ đầu . (Sau khi dự án kết thúc, nhà thầu phải nộp lại hồ sơ thiết kế cho chủ đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • Của thiên trả địa: (thành ngữ) chỉ của cải không phải do mình làm ra, rồi cũng sẽ mất đi hoặc phải trả lại. Có thể liên tưởng đến ý nghĩa "phải giao hoàn" những thứ không thuộc về mình.
    • Anh ta tiêu xài hoang phí số tiền kiếm được bất chính, đúng của thiên trả địa. (Anh ta tiêu xài hoang phí số tiền kiếm được bất chính, rồi cũng sẽ phải trả giá.)
giao hoàn

Người đọc giao hoàn sách cho thủ thư.

  1. Trả lại.

Từ gần giống

Từ chứa "giao hoàn"